ghe cửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thuyền gỗ truyền thống: "ghe cửa" là một loại thuyền được làm bằng gỗ, có đặc điểm là phần mũi và phần lái đều nhọn và cong cao vút lên. Loại thuyền này được thiết kế chủ yếu để di chuyển dọc theo ven bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những chiếc ghe cửa đang neo đậu san sát ở bến. (Những chiếc thuyền gỗ truyền thống đang neo đậu san sát ở bến.)
- Ngư dân dùng ghe cửa để đánh bắt gần bờ. (Ngư dân sử dụng loại thuyền này để đánh bắt gần bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ghe cửa" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh văn hóa, sinh kế của cư dân ven biển miền Trung và Nam Bộ Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh có nghề đánh bắt thủy sản phát triển.
Biến thể và từ gần giống
- Ghe (danh từ): từ chung chỉ thuyền, tàu, xuồng bằng gỗ, thường dùng ở miền Nam.
- Thuyền (danh từ): từ phổ thông chỉ phương tiện di chuyển trên nước.
- Tàu (danh từ): thường chỉ phương tiện đường thủy có kích thước lớn hơn.
Lưu ý
- Từ "ghe cửa" được ghi chú là (đph), viết tắt của "địa phương", cho thấy đây là một từ ngữ được sử dụng phổ biến ở một số vùng miền cụ thể, có thể không thông dụng trên toàn quốc.
- (đph) Thuyền gỗ, mũi và lái nhọn và cao vút lên, dùng để đi ven bờ biển.